golfing
golfing nghĩa là buổi chơi gôn
Các nghĩa
-
buổi chơi gôn
A session of playing golf.
I'm going golfing.
Yanni is Ziri's golfing buddy.
He's quite crazy about golfing.
Dạng khác
- golfings plural
golfing nghĩa là buổi chơi gôn
buổi chơi gôn
A session of playing golf.
I'm going golfing.
Yanni is Ziri's golfing buddy.
He's quite crazy about golfing.