golfed
golfed nghĩa là được rút gọn tối đa (mã nguồn)
Các nghĩa
-
được rút gọn tối đa (mã nguồn)
Having had its source code made as short as possible, as in code golf.
golfed nghĩa là được rút gọn tối đa (mã nguồn)
được rút gọn tối đa (mã nguồn)
Having had its source code made as short as possible, as in code golf.