goldenface
goldenface nghĩa là chim mặt vàng (Pachycare flavogriseum)
Các nghĩa
-
chim mặt vàng (Pachycare flavogriseum)
A bird of the species Pachycare flavogriseum, native to New Guinea.
Dạng khác
- goldenfaces plural
goldenface nghĩa là chim mặt vàng (Pachycare flavogriseum)
chim mặt vàng (Pachycare flavogriseum)
A bird of the species Pachycare flavogriseum, native to New Guinea.