← Từ điển

goldenface

C2 noun

goldenface nghĩa là chim mặt vàng (Pachycare flavogriseum)

Các nghĩa

  1. chim mặt vàng (Pachycare flavogriseum)

    A bird of the species Pachycare flavogriseum, native to New Guinea.

Dạng khác