← Từ điển
goggled
C2
adj
goggled
nghĩa là
đeo kính bảo hộ
Các nghĩa
đeo kính bảo hộ
Wearing goggles.
Dạng khác
more goggled
comparative
most goggled
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi