← Từ điển

goggle

C2 verb

goggle /ˈɡɑɡəl/ nghĩa là trố mắt nhìn

Các nghĩa

  1. trố mắt nhìn

    To stare (at something) with wide eyes.

  2. đảo mắt

    To roll the eyes.

Dạng khác