← Từ điển

gobble

B2 verb

gobble /ˈɡɑbl̩/ nghĩa là ăn ngấu nghiến

Các nghĩa

  1. ăn ngấu nghiến

    To eat hastily or greedily; to scoff or scarf (often used with up)

    He gobbled four hot dogs in three minutes.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn