gobble
gobble /ˈɡɑbl̩/ nghĩa là sự thổi kèn
Các nghĩa
-
sự thổi kèn
The sound of a turkey; or, a similar vocalisation of another bird.
The masses gobble it up.
Don't gobble all the food up before I get back.
Dạng khác
- gobbles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn