← Từ điển

gobble

B2 noun

gobble /ˈɡɑbl̩/ nghĩa là sự thổi kèn

Các nghĩa

  1. sự thổi kèn

    Fellatio; a blowjob.

    scotland · slang · vulgar

    Nowadays, he was lucky if his mam's auld drinking cronies gave him a gobble.

  2. cú gạt bóng mạnh

    A rapid straight putt so strongly played that, if the ball had not gone into the hole, it would have gone a long way past.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn