← Từ điển

goals

B1 adj

Các nghĩa

  1. đáng ngưỡng mộ

    Extremely admirable; worthy of being set as a goal and emulated.

    internet · also · in-compounds

    Your relationship is goals AF!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn