goalposts
goalposts nghĩa là thế chia 7-10 (trong bowling)
Các nghĩa
-
thế chia 7-10 (trong bowling)
a 7-10 split
We threw down our coats to make goalposts.
goalposts nghĩa là thế chia 7-10 (trong bowling)
thế chia 7-10 (trong bowling)
a 7-10 split
We threw down our coats to make goalposts.