← Từ điển
goalkeeping
C2
noun
goalkeeping
nghĩa là
nghệ thuật thủ môn
Các nghĩa
nghệ thuật thủ môn
The art of a goalkeeper.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi