← Từ điển
Gnostic
C2
noun
/ˈnɑstɪk/
Gnostic
/ˈnɑstɪk/
nghĩa là
tín đồ Ngộ đạo
Các nghĩa
tín đồ Ngộ đạo
A believer in Gnosticism
Dạng khác
Gnostics
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi