← Từ điển

gnarl

C2 adj

gnarl /nɑː(ɹ)l/ nghĩa là sần sùi, xù xì, đầy mấu

Các nghĩa

  1. sần sùi, xù xì, đầy mấu

    Gnarled, knotty, twisted.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn