gnarl
gnarl /nɑː(ɹ)l/ nghĩa là làm thắt nút, làm xoắn
Các nghĩa
-
làm thắt nút, làm xoắn
To snarl or growl; to gnar.
And wolves are gnarling who shall gnaw thee first.
Dạng khác
- gnarls present, singular, third-person
- gnarling participle, present
- gnarled participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn