← Từ điển

gnarl

C2 noun

gnarl /nɑː(ɹ)l/ nghĩa là mấu gỗ, u gỗ

Các nghĩa

  1. mấu gỗ, u gỗ

    A knot in wood; a knurl or a protuberance with twisted grain, on a tree.

  2. vật giống mấu gỗ (trên đá hoặc chi)

    Something resembling a knot in wood, such as in stone or limbs.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn