gloriously
gloriously nghĩa là một cách vinh quang
Các nghĩa
-
một cách vinh quang
In a glorious manner.
The sun was shining gloriously.
Dạng khác
- more gloriously comparative
- most gloriously superlative
gloriously nghĩa là một cách vinh quang
một cách vinh quang
In a glorious manner.
The sun was shining gloriously.