← Từ điển

gloating

C1 noun
us /ˈɡloʊtɪŋ/

gloating /ˈɡləʊtɪŋ/ nghĩa là sự hả hê

Các nghĩa

  1. sự hả hê

    The act of one who gloats.

Dạng khác