gloat
gloat /ɡloʊt/ nghĩa là sự hả hê
Các nghĩa
-
sự hả hê
An act or instance of gloating.
Let's not gloat.
It's a bit too early to gloat.
I’m trying not to gloat too much.
Dạng khác
- gloats plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn