← Từ điển

glisten

C2 noun

glisten /ˈɡlɪsən/ nghĩa là ánh lấp lánh

Các nghĩa

  1. ánh lấp lánh

    A glistening shine from a wet surface.

    In his clear northern flesh and his fair hair was a glisten like sunshine refracted through crystals of ice.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ