glinting
glinting nghĩa là ánh lấp lánh, tia sáng lóe
Các nghĩa
-
ánh lấp lánh, tia sáng lóe
A glint.
The roof is glinting in the sun.
The gold was glinting in the sun.
Dạng khác
- glintings plural
glinting nghĩa là ánh lấp lánh, tia sáng lóe
ánh lấp lánh, tia sáng lóe
A glint.
The roof is glinting in the sun.
The gold was glinting in the sun.