glint
glint /ɡlɪnt/ nghĩa là tia sáng lóe
Các nghĩa
-
tia sáng lóe
A short flash of light, usually when reflected off a shiny surface.
I saw the glint of metal as he raised the gun.
Dạng khác
- glints plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn