← Từ điển

glint

B1 verb

glint /ɡlɪnt/ nghĩa là lóe sáng, lấp lánh

Các nghĩa

  1. lóe sáng, lấp lánh

    To flash or gleam briefly.

    intransitive

    A wedding ring glinted on her finger.

  2. liếc nhìn, hé lộ

    To glance; to peep forth, as a flower from the bud; to glitter.

    intransitive · uncommon

    The rising sun owre Galston muirs, / Wi' glorious light was glintin'

  3. làm lóe sáng, phản chiếu

    To cause to flash or gleam; to reflect.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn