glint
glint /ɡlɪnt/ nghĩa là lóe sáng, lấp lánh
Các nghĩa
-
lóe sáng, lấp lánh
To flash or gleam briefly.
A wedding ring glinted on her finger.
-
liếc nhìn, hé lộ
To glance; to peep forth, as a flower from the bud; to glitter.
The rising sun owre Galston muirs, / Wi' glorious light was glintin'
-
làm lóe sáng, phản chiếu
To cause to flash or gleam; to reflect.
Dạng khác
- glints present, singular, third-person
- glinting participle, present
- glinted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn