← Từ điển

gleek

C2 noun

gleek /ɡliːk/ nghĩa là lời chế nhạo; trò lừa gạt

Các nghĩa

  1. lời chế nhạo; trò lừa gạt

    A once-popular game of cards played by three people.

    uncountable

    Lady Loadstone: Laugh, and keep company, at gleek or crimp. / Mistress Polish: Your ladyship says right, crimp sure will cure her.

  2. cái liếc mắt quyến rũ

    Three of the same cards held in one hand; three of a kind.

    countable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn