← Từ điển

gleeful

C2 adj

gleeful /ˈɡliːfəl/ nghĩa là hân hoan, vui sướng tột độ

Các nghĩa

  1. hân hoan, vui sướng tột độ

    Exuberantly or triumphantly joyful.

    Don't be so gleeful!

    Tom looked almost gleeful as he announced the news.

Dạng khác