← Từ điển

glazed

C1 adj

glazed /ɡleɪzd/ nghĩa là đờ đẫn, lờ đờ

Các nghĩa

  1. đờ đẫn, lờ đờ

    Of eyes: glistening but not focusing on anything in particular; showing no liveliness.

    Near-synonyms: glassy-eyed, glassy

  2. tráng men, phủ lớp bóng

    Having a glaze (a coating).

    a glazed ham

    a glazed doughnut

  3. lắp kính

    Having glass in the windows.

    a shelter at the bus stop with glazed sides and rear

    a glazed garden shed

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn