glatt
glatt /ɡlæt/ nghĩa là glatt (thuật ngữ Do Thái giáo, chỉ động vật có phổi không dính bất kỳ chất gì, thịt của nó mới được coi là kosher)
Các nghĩa
-
glatt (thuật ngữ Do Thái giáo, chỉ động vật có phổi không dính bất kỳ chất gì, thịt của nó mới được coi là kosher)
Having none of a particular kind of adhesion on the outside of its lungs; only meat from a glatt animal can be kosher.
-
glatt (chỉ thực phẩm không chứa thành phần từ động vật không glatt)
Having no ingredients from animals that are not glatt.