← Từ điển

glatt

C2 adj

glatt /ɡlæt/ nghĩa là glatt (thuật ngữ Do Thái giáo, chỉ động vật có phổi không dính bất kỳ chất gì, thịt của nó mới được coi là kosher)

Các nghĩa

  1. glatt (thuật ngữ Do Thái giáo, chỉ động vật có phổi không dính bất kỳ chất gì, thịt của nó mới được coi là kosher)

    Having none of a particular kind of adhesion on the outside of its lungs; only meat from a glatt animal can be kosher.

    judaism · not-comparable

  2. glatt (chỉ thực phẩm không chứa thành phần từ động vật không glatt)

    Having no ingredients from animals that are not glatt.

    judaism · broadly · not-comparable