← Từ điển
glady
C2
adj
glady
nghĩa là
có nhiều khoảng rừng thưa
Các nghĩa
có nhiều khoảng rừng thưa
Having glades.
Dạng khác
more glady
comparative
most glady
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi