glaciologist
glaciologist nghĩa là nhà băng hà học
Các nghĩa
-
nhà băng hà học
A scientist who studies glaciers.
Tom is a glaciologist.
Dạng khác
- glaciologists plural
glaciologist nghĩa là nhà băng hà học
nhà băng hà học
A scientist who studies glaciers.
Tom is a glaciologist.