gilt
gilt /ɡɪlt/ nghĩa là mạ vàng, màu vàng óng
Các nghĩa
-
mạ vàng, màu vàng óng
Golden coloured; gilded.
The binding is white buckram, with dark green cloth sides richly gilt.
Dạng khác
- more gilt comparative
- most gilt superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn