← Từ điển

gilt

C2 adj

gilt /ɡɪlt/ nghĩa là mạ vàng, màu vàng óng

Các nghĩa

  1. mạ vàng, màu vàng óng

    Golden coloured; gilded.

    The binding is white buckram, with dark green cloth sides richly gilt.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn