← Từ điển

gill

B2 noun

gill /d͡ʒɪl/ nghĩa là khe mang, nắp mang

Các nghĩa

  1. khe mang, nắp mang

    A drink measure for spirits and wine, a quarter of an imperial pint or near to that amount, but varying regionally.

    Gill usually acts most efficiently.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn