gilding
gilding /ˈɡɪldɪŋ/ nghĩa là nghệ thuật mạ vàng
Các nghĩa
-
nghệ thuật mạ vàng
The art of applying gold leaf to a surface.
-
lá vàng
Gold leaf.
-
lớp mạ vàng, lớp sơn vàng
A coating of gold or gold-colored paint, etc.
Dạng khác
- gildings plural