← Từ điển

Gilchrist

C2 name

Gilchrist nghĩa là họ Gilchrist (gốc Gaelic Scotland)

Các nghĩa

  1. họ Gilchrist (gốc Gaelic Scotland)

    A surname from Scottish Gaelic.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Klamath, Oregon, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Klamath County, Oregon, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Galveston, Texas, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Galveston County, Texas, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác