← Từ điển

giggle

B1 noun

Các nghĩa

  1. tiếng cười khúc khích

    A high-pitched, silly laugh.

  2. trò vui

    Fun; an amusing episode.

    informal

    We put itching powder down his shirt for giggles.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn