← Từ điển

giggle

B1 noun

giggle /ˈɡɪɡl̩/ nghĩa là tiếng cười khúc khích

Các nghĩa

  1. tiếng cười khúc khích

    A high-pitched, silly laugh.

    It made Tom giggle.

    She has a cute giggle.

    Tom started to giggle.

  2. trò vui

    Fun; an amusing episode.

    informal

    We put itching powder down his shirt for giggles.

    The women thought it would be quite a giggle to have a strippergram at the bride's hen party.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn