← Từ điển

gig

A2 verb

Các nghĩa

  1. biểu diễn ở một buổi diễn

    To spear (fish, etc.) with a gig or fizgig.

    informal · transitive

  2. phạt lỗi (trong quân đội)

    To catch or fish with a gig or fizgig.

    informal · intransitive

Dạng khác