← Từ điển
Giddy
B2
name
Giddy
nghĩa là
họ Giddy
Các nghĩa
họ Giddy
A surname.
Tom is giddy.
I feel giddy.
My head still felt giddy.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi