giblets
giblets /ˈd͡ʒɪbləts/ nghĩa là lòng mề gia cầm
Các nghĩa
-
lòng mề gia cầm
The internal organs of poultry birds, used as food.
Remove the chicken's giblets before cooking.
Dotur is a national Kalmyk dish made from mutton giblets.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ