← Từ điển

Gibbs

A2 name

Gibbs /ɡɪbz/ nghĩa là họ Gibbs (họ theo tên cha, từ Gibb/Gilbert)

Các nghĩa

  1. họ Gibbs (họ theo tên cha, từ Gibb/Gilbert)

    An English patronymic surname from Gibb (Gilbert).

  2. tên nam (dạng ngắn của Gilbert)

    A male given name, a diminutive form of Gilbert.

    Gibbs Seraphin, a Grand Street running back.

  3. làng Gibbs, quận Adair, Missouri, Mỹ

    A village in Adair County, Missouri, United States.

  4. cộng đồng Gibbs, quận Knox, Tennessee, Mỹ

    An unincorporated community in Knox County, Tennessee, United States.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ