gibber
gibber /ˈd͡ʒɪbə(ɹ)/ nghĩa là đá gibber (đá quý chalcedony rải rác ở vùng khô hạn nội địa Úc)
Các nghĩa
-
đá gibber (đá quý chalcedony rải rác ở vùng khô hạn nội địa Úc)
Gibberish, unintelligible speech.
Dạng khác
- gibbers plural
gibber /ˈd͡ʒɪbə(ɹ)/ nghĩa là đá gibber (đá quý chalcedony rải rác ở vùng khô hạn nội địa Úc)
đá gibber (đá quý chalcedony rải rác ở vùng khô hạn nội địa Úc)
Gibberish, unintelligible speech.