← Từ điển

gibber

C2 noun

gibber nghĩa là đá gibber (đá quý chalcedony rải rác ở vùng khô hạn nội địa Úc)

Các nghĩa

  1. đá gibber (đá quý chalcedony rải rác ở vùng khô hạn nội địa Úc)

    A balky horse.

Dạng khác