gibber
gibber nghĩa là đá gibber (đá quý chalcedony rải rác ở vùng khô hạn nội địa Úc)
Các nghĩa
-
đá gibber (đá quý chalcedony rải rác ở vùng khô hạn nội địa Úc)
A balky horse.
Dạng khác
- gibbers plural
gibber nghĩa là đá gibber (đá quý chalcedony rải rác ở vùng khô hạn nội địa Úc)
đá gibber (đá quý chalcedony rải rác ở vùng khô hạn nội địa Úc)
A balky horse.