← Từ điển

gib

C2 verb

gib /d͡ʒɪb/ nghĩa là phá hủy thành mảnh vụn

Các nghĩa

  1. phá hủy thành mảnh vụn

    To destroy an in-game object so that it turns into gibs.

    transitive

    Johnny Turbo has a chainsaw leg he can use to slide around and gib enemies […]

  2. nổ tung thành mảnh vụn

    To be turned into gibs.

    intransitive

Dạng khác