gib
gen /ˈɡɪb/
gib [ˈd͡ʒɪb] nghĩa là mèo đực thiến, chồn đực thiến
Các nghĩa
-
mèo đực thiến, chồn đực thiến
A castrated male cat or ferret.
-
mèo đực
A male cat; a tomcat.
-
móc hàm dưới cá hồi/cá hồi chấm đực
A hooked prolongation on the lower jaw of a male salmon or trout.
-
môi dưới ngựa
The lower lip of a horse.
Dạng khác
- gibs plural