← Từ điển
giantism
C2
noun
giantism
nghĩa là
chứng khổng lồ
Các nghĩa
chứng khổng lồ
Synonym of gigantism.
countable · uncountable
Dạng khác
giantisms
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi