← Từ điển

ghast

C2 noun

ghast /ɡæst/ nghĩa là ma quỷ, yêu quái

Các nghĩa

  1. ma quỷ, yêu quái

    An evil spirit or monster; a ghoul.

    The cliff-ghast wrenched off the fox's head, and fought his brothers for the entrails.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối