← Từ điển

getai

C2 noun

getai nghĩa là biểu diễn sân khấu ồn ào trong lễ hội Trung Quốc

Các nghĩa

  1. biểu diễn sân khấu ồn ào trong lễ hội Trung Quốc

    A kind of boisterous live stage performance taking place during Chinese festivals.

    uncountable