← Từ điển
germanin
C2
noun
germanin
nghĩa là
đồng nghĩa với suramin
Các nghĩa
đồng nghĩa với suramin
Synonym of suramin.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi