← Từ điển
Geral
C2
name
Geral
nghĩa là
đồng nghĩa với Nheengatu
Các nghĩa
đồng nghĩa với Nheengatu
Synonym of Nheengatu.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi