gens
gens /d͡ʒɛnz/ nghĩa là thị tộc, gia tộc
Các nghĩa
-
thị tộc, gia tộc
A tribal subgroup whose members are characterized by having the same descent, usually along the male line; clan.
-
dòng dõi ký sinh đặc hữu
A host-specific lineage of a brood parasite species.
Dạng khác
- gentes plural
- genses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ