← Từ điển
genco
C2
noun
genco
nghĩa là
công ty phát điện
Các nghĩa
công ty phát điện
A power generation company.
Dạng khác
gencos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi