← Từ điển

Gen

B2 name

Gen /d͡ʒɛn/ nghĩa là Gen (tên gọi nữ, viết tắt của Genevieve)

Các nghĩa

  1. Gen (tên gọi nữ, viết tắt của Genevieve)

    A female given name, a short form of Genevieve.

    Hal. Oh, don't fuss, Gen. I'll do my part all right. Mamma's 'structed me, you know. Genevieve. Instructed, Hal.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có