Gen
Gen /d͡ʒɛn/ nghĩa là Gen (tên gọi nữ, viết tắt của Genevieve)
Các nghĩa
-
Gen (tên gọi nữ, viết tắt của Genevieve)
A female given name, a short form of Genevieve.
Hal. Oh, don't fuss, Gen. I'll do my part all right. Mamma's 'structed me, you know. Genevieve. Instructed, Hal.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có