gelignite
gelignite /ˈdʒɛlɪɡ.naɪt/ nghĩa là thuốc nổ gelignit (hỗn hợp nitroglycerin và nitrat hấp thụ trên bột gỗ)
Các nghĩa
-
thuốc nổ gelignit (hỗn hợp nitroglycerin và nitrat hấp thụ trên bột gỗ)
An explosive mixture of nitroglycerine and nitrate absorbed onto a base of wood pulp.
Dạng khác
- gelignites plural